Lý Thái Hùng
Một quốc gia cần có tầm nhìn dài hạn, nhưng một tầm nhìn chỉ thật sự có giá trị khi được xây dựng trên nền tảng của hiện thực, có mục tiêu rõ ràng, lộ trình khả thi và cơ chế để xã hội có thể kiểm chứng, điều chỉnh qua từng giai đoạn phát triển. Một tầm nhìn càng dài, càng đòi hỏi phải chính xác về phương hướng và khiêm tốn trước những bất định của lịch sử. Nếu không, nó rất dễ trở thành một khẩu hiệu chính trị hơn là một chiến lược lớn của quốc gia.
Bởi vậy, khi Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị tuyên bố Việt Nam đặt tầm nhìn đến năm 2130 trở thành “quốc gia xã hội chủ nghĩa phát triển trình độ cao, văn minh, hiện đại, có năng lực sáng tạo và sức sống trường tồn,” điều gây ngạc nhiên không nằm ở khát vọng phát triển, mà nằm ở chính khoảng thời gian của tầm nhìn này. Từ thời điểm hiện nay đến năm 2130 là hơn một thế kỷ. Có lẽ đây là một trong những tầm nhìn dài nhất mà một chính phủ hiện đại từng công bố.
Trong quản trị quốc gia, những chiến lược phát triển dài hạn thường được xây dựng trong khoảng hai mươi đến ba mươi năm. Một số quốc gia có thể đặt ra những định hướng đến năm mươi năm, nhưng luôn kèm theo các mốc đánh giá và điều chỉnh định kỳ. Hoa Kỳ không có một chiến lược quốc gia kéo dài một thế kỷ. Nhật Bản cũng không. Đức, Pháp hay Anh càng không.
Ngay cả Trung Quốc, quốc gia nổi tiếng với tư duy chiến lược dài hạn, cũng chủ yếu xây dựng các mục tiêu đến năm 2035 và 2049, gắn với những cột mốc lịch sử cụ thể như một trăm năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Điều quan trọng hơn là các mục tiêu ấy luôn được rà soát, điều chỉnh sau mỗi kỳ đại hội đảng và từng kế hoạch 5 năm. Điều này không phải vì các quốc gia ấy thiếu khát vọng, mà vì họ hiểu rằng không một thế hệ nào có đủ khả năng dự báo chính xác tương lai của cả một thế kỷ.
Một trăm năm trước, nhân loại chưa biết đến Internet, trí tuệ nhân tạo, điện thoại thông minh, công nghệ gene hay năng lượng hạt nhân. Hai mươi năm trước, rất ít người dự đoán rằng AI thay đổi cách con người học tập, làm việc và sáng tạo chỉ trong vài năm. Ngay cả những tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới cũng thường chỉ dự báo từ mười đến ba mươi năm với nhiều kịch bản khác nhau. Vậy điều gì khiến những người đang hoạch định chính sách ở Việt Nam tin rằng họ có thể nhìn thấy tương lai của năm 2130?
Điểm đáng bàn hơn cả không phải là khoảng thời gian một trăm năm, mà là nội dung của tầm nhìn. Trong bài trình bày, ông Nguyễn Thanh Nghị sử dụng nhiều khái niệm như: Văn minh, hiện đại, sáng tạo, nhân văn, bền vững, hội nhập, xã hội chủ nghĩa phát triển trình độ cao. Đó đều là những giá trị tích cực và là những khái niệm có thể áp dụng cho hầu hết mọi quốc gia trên thế giới. Nhưng chúng không trả lời được câu hỏi quan trọng nhất: Việt Nam sẽ trở thành quốc gia như thế nào sau một thế kỷ?
Một tầm nhìn quốc gia không chỉ mô tả trạng thái mong muốn, mà còn phải xác định bản sắc phát triển của quốc gia đó. Singapore lựa chọn trở thành trung tâm tài chính và logistics của châu Á. Israel xây dựng mình thành quốc gia khởi nghiệp. Hàn Quốc tập trung vào công nghệ cao và các tập đoàn toàn cầu. Hà Lan trở thành cường quốc cảng biển và logistics. Thụy Sĩ phát triển tài chính và công nghệ chính xác. Mỗi quốc gia đều lựa chọn một con đường để tạo nên lợi thế cạnh tranh của mình. Vậy Việt Nam sẽ đi theo con đường nào?
Nếu sau một trăm năm, đích đến vẫn chỉ được mô tả bằng cụm từ “quốc gia xã hội chủ nghĩa phát triển trình độ cao,” thì đó chưa phải là một chiến lược phát triển, mà mới chỉ là một trạng thái lý tưởng do giới lãnh đạo đảng Cộng Sản Việt Nam đặt ra. Một tầm nhìn có giá trị phải giúp người dân hình dung rõ đất nước sẽ trở thành quốc gia như thế nào trong tương lai. Liệu Việt Nam sẽ là một quốc gia biển hàng đầu châu Á với nền công nghiệp đại dương hiện đại? Một trung tâm bán dẫn của Đông Nam Á? Một quốc gia dẫn đầu khu vực về trí tuệ nhân tạo? Hay một nền kinh tế thị trường có năng lực cạnh tranh cao nhất ASEAN? Chỉ những mục tiêu cụ thể như vậy mới có thể trở thành cơ sở để xây dựng chiến lược, huy động nguồn lực và đánh giá kết quả.
Ông Nguyễn Thanh Nghị cũng giới thiệu năm quan điểm chỉ đạo cho mô hình phát triển mới. Nhưng đọc kỹ, người ta vẫn chỉ thấy những nguyên tắc quen thuộc: Kiên định, bảo đảm vai trò lãnh đạo của đảng, lấy con người làm trung tâm, phát huy mọi nguồn lực và thực hiện đồng bộ. Đây chủ yếu là những tuyên bố về phương thức duy trì quyền lãnh đạo, chứ chưa phải là một chiến lược nhằm giải phóng sức sáng tạo của xã hội. Vì thế, câu hỏi cốt lõi vẫn bị bỏ ngỏ: Việt Nam sẽ cạnh tranh với thế giới bằng năng lực nào trong thế kỷ XXI?
Một chiến lược quốc gia trong thời đại ngày nay phải xác định rõ lợi thế cạnh tranh của đất nước trong các lĩnh vực đang quyết định tương lai: Công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, chuỗi cung ứng, năng lượng, kinh tế biển, nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực đổi mới sáng tạo. Thế nhưng, những vấn đề sẽ định hình vị thế của Việt Nam trong nhiều thập niên tới lại chưa được đặt vào trung tâm của tầm nhìn. Thay vào đó, bản nghị quyết vẫn dừng lại ở những khái niệm mơ hồ, khó đo lường và thiếu khả năng chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh cụ thể.
Sự thiếu cụ thể ấy càng trở nên đáng chú ý khi chính ông Nghị thừa nhận rằng thế giới đang trải qua những biến đổi mang tính thời đại do khoa học, công nghệ và chuyển đổi số tạo ra. Nếu những người xây dựng nghị quyết đã nhận thức được tốc độ thay đổi ấy, thì việc phác họa một viễn cảnh đến tận năm 2130 càng đặt ra nghi vấn về tính khả thi của tầm nhìn.
Chỉ cần nhìn đến năm 2050, thế giới đã chứa đựng vô số bất định: Chưa ai có thể biết trí tuệ nhân tạo sẽ tái cấu trúc thị trường lao động đến mức nào, quá trình chuyển đổi năng lượng sẽ diễn ra ra sao, hay cấu trúc quyền lực toàn cầu sẽ tiếp tục xoay quanh các quốc gia hay chuyển sang những hình thức liên kết mới. Trong một thế giới như vậy, điều cần thiết không phải là sự quả quyết về một tương lai xa xôi, mà là năng lực thích ứng, điều chỉnh và chịu trách nhiệm trước những thay đổi đang diễn ra từng ngày.
Các nền dân chủ trên toàn cầu không xây dựng chiến lược một trăm năm không phải vì họ thiếu tầm nhìn. Ngược lại, họ hiểu rằng không một thế hệ nào có quyền áp đặt tầm nhìn của mình lên hai hay ba thế hệ kế tiếp. Mỗi thế hệ đều có quyền điều chỉnh con đường phát triển dựa trên hoàn cảnh mới, công nghệ mới và khát vọng mới của chính họ. Một chiến lược quốc gia càng tốt thì càng phải để lại không gian cho những người đi sau sáng tạo, chứ không phải ràng buộc họ bằng những viễn cảnh được vẽ ra từ một thế kỷ trước. Điều quan trọng hơn là tầm nhìn phải đi cùng với trách nhiệm.
Một tầm nhìn trong khoảng hai mươi hay ba mươi năm vẫn còn đủ gần để xã hội kiểm chứng kết quả, để các thế hệ kế tiếp điều chỉnh sai lầm và để những người đề ra chiến lược phải chịu trách nhiệm trước lịch sử. Trái lại, một viễn cảnh kéo dài đến năm 2130 đã vượt khỏi giới hạn trách nhiệm của bất kỳ thế hệ lãnh đạo nào đang cầm quyền. Những người ban hành nghị quyết hôm nay sẽ không còn hiện diện để giải trình liệu lời hứa ấy có trở thành hiện thực hay không. Và khi một mục tiêu không còn gắn với trách nhiệm của người đề ra, nó rất dễ biến thành một lời hứa không thể kiểm chứng, một khẩu hiệu không phải trả giá nếu thất bại.
Chính ở điểm này, người ta không thể không liên tưởng đến khẩu hiệu “kỷ nguyên vươn mình” được nhắc đi nhắc lại trong thời gian qua. Khẩu hiệu ấy có thể tạo cảm giác mạnh và khơi dậy sự kỳ vọng, nhưng sau hàng loạt nghị quyết, điều xã hội vẫn chưa nhận được một câu trả lời cụ thể: Việt Nam sẽ vươn mình để trở thành quốc gia gì, bằng năng lực nào, theo mô hình phát triển nào và với những tiêu chuẩn nào để đo lường thành công? Nếu không trả lời được những câu hỏi ấy, “vươn mình” cũng chỉ là sự hô hào tạo ấn tượng đất nước đang chuyển động, nhưng không xác định được phương hướng và cũng không buộc người đề ra nó phải chịu trách nhiệm về kết quả.
Một trăm năm đủ để một dân tộc thay đổi số phận, nhưng cũng đủ dài để mọi lời hứa trở nên vô nghĩa nếu không được bắt đầu bằng những quyết sách đúng đắn ngay từ hôm nay.
Lý Thái Hùng





